Cá là nguồn thực phẩm giàu đạm, omega-3 cùng nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, không phải bộ phận nào của cá cũng thích hợp để đưa vào bữa ăn.
Theo các chuyên gia, một số phần trên cơ thể cá có thể tích tụ độc tố, ký sinh trùng hoặc các chất gây hại cho sức khỏe nếu ăn phải, vì vậy cần phải đặc biệt chú ý.
Mật cá: Bộ phận tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng
Trong cơ thể cá, túi mật là nơi chứa dịch mật phục vụ quá trình tiêu hóa. Bộ phận này thường nằm sát gan và có màu xanh sẫm đặc trưng. Dù vậy, ở nhiều nơi vẫn tồn tại quan niệm dân gian cho rằng nuốt mật cá có thể giúp bồi bổ cơ thể hoặc hỗ trợ điều trị một số bệnh.

Mật là một trong những bộ phận độc nhất của cá.
Các chuyên gia y tế cho biết quan niệm này hoàn toàn không có cơ sở khoa học. Trên thực tế, mật của nhiều loại cá nước ngọt như cá trắm, cá mè hay cá chép có thể chứa các chất gây độc cho gan và thận. Không ít trường hợp phải nhập viện cấp cứu sau khi uống mật cá với các biểu hiện như đau bụng dữ dội, nôn mửa, tổn thương gan hoặc suy thận cấp.
Điều đáng lưu ý là một số độc tố trong mật cá có khả năng chịu nhiệt, nghĩa là không bị loại bỏ hoàn toàn trong quá trình nấu nướng. Vì vậy, việc sử dụng mật cá như một bài thuốc truyền miệng có thể mang đến những hậu quả khó lường.
Ngoài ra, khi làm cá, nếu vô tình làm vỡ túi mật, dịch mật có thể thấm vào phần thịt, khiến món ăn bị đắng và giảm chất lượng đáng kể.
Nội tạng cá: Nơi dễ tích tụ vi khuẩn và chất ô nhiễm
Gan, ruột hay các cơ quan tiêu hóa của cá thường được một số người yêu thích vì có vị béo đặc trưng. Tuy nhiên, đây cũng là khu vực chứa nhiều nguy cơ về an toàn thực phẩm.
Trong môi trường nước bị ô nhiễm, cá có thể hấp thu nhiều chất độc hại như thủy ngân, chì, vi nhựa hoặc các hóa chất công nghiệp. Những chất này thường tập trung ở gan và hệ tiêu hóa nhiều hơn các phần thịt.

Nội tạng cá là nơi ký sinh trùng và vi khuẩn dễ tồn tại.
Bên cạnh đó, nội tạng cũng là nơi ký sinh trùng và vi khuẩn dễ tồn tại. Nếu chế biến không kỹ hoặc ăn tái, nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến giun sán và ngộ độc thực phẩm sẽ gia tăng.
Riêng với một số loài cá biển, gan cá còn chứa hàm lượng vitamin A rất cao. Việc tiêu thụ quá mức có thể dẫn đến tình trạng dư thừa vitamin A, gây đau đầu, buồn nôn, chóng mặt và nhiều triệu chứng khó chịu khác.
Do đó, các chuyên gia khuyến nghị chỉ nên ăn nội tạng cá ở mức độ hạn chế và cần bảo đảm nguồn gốc thực phẩm rõ ràng, an toàn.
Đầu cá lớn: Có thể tích lũy kim loại nặng theo thời gian
Đầu cá thường được dùng để nấu canh, làm lẩu hoặc chế biến nhiều món ăn hấp dẫn nhờ vị ngọt tự nhiên. Tuy nhiên, đối với những loài cá biển có kích thước lớn và tuổi thọ cao, phần đầu lại là khu vực cần được lưu ý.

Đầu cá lớn có thể tích lũy kim loại nặng theo thời gian.
Các loài cá nằm ở vị trí cao trong chuỗi thức ăn như cá ngừ, cá kiếm hoặc cá thu cỡ lớn có xu hướng tích tụ thủy ngân trong cơ thể theo thời gian. Khi con người tiêu thụ thường xuyên, lượng thủy ngân này có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và não bộ. Trẻ em, phụ nữ mang thai và thai nhi là những đối tượng đặc biệt nhạy cảm với tác động của kim loại nặng.
Không chỉ vậy, mang cá và vùng xung quanh đầu còn là nơi dễ bám cặn bẩn, vi khuẩn từ môi trường nước. Nếu khâu sơ chế không kỹ lưỡng, nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa sẽ tăng lên.
Các chuyên gia cho rằng không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn đầu cá khỏi thực đơn. Tuy nhiên, nên hạn chế ăn quá thường xuyên đối với các loài cá biển lớn, đồng thời cần làm sạch mang cá, loại bỏ phần máu đọng và nấu chín kỹ trước khi sử dụng.
Ăn cá đúng cách để tận dụng lợi ích dinh dưỡng
Cá vẫn là thực phẩm rất có lợi cho sức khỏe khi được lựa chọn và chế biến hợp lý. Để hạn chế rủi ro, người tiêu dùng nên ưu tiên cá có nguồn gốc rõ ràng, loại bỏ cẩn thận mật và nội tạng khi sơ chế, đồng thời nấu chín hoàn toàn trước khi ăn.
Việc hiểu rõ những bộ phận tiềm ẩn nguy cơ sẽ giúp tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của cá mà vẫn bảo đảm an toàn cho cả gia đình.